PHONG ĐỘ - SOI KÈO BEIJING SPORT UNIV VS QINGDAO HAINIU

Phong Độ Và Soi Kèo Beijing Sport Univ vs Qingdao Hainiu

Hạng 2 Trung Quốc

Vòng 20

FT

0 - 2

(0-2)

14:3012/09/2022

Đối đầu Beijing Sport Univ vs Qingdao Hainiu

Thống kê L L D D W L

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

TQB

28/09/2022 Qingdao Hainiu 3 - 0 Beijing Sport Univ

L

T

T

0-0

TQB

12/09/2022 Beijing Sport Univ 0 - 2 Qingdao Hainiu

W

X

X

0-2

TQB

15/10/2016 Beijing Sport Univ 1 - 1 Qingdao Hainiu

D

X

X

1-1

TQB

18/06/2016 Qingdao Hainiu 3 - 3 Beijing Sport Univ

T

T

1-1

TQB

09/08/2015 Qingdao Hainiu 0 - 3 Beijing Sport Univ

L

T

T

0-2

TQB

25/04/2015 Beijing Sport Univ 1 - 2 Qingdao Hainiu

L

T

T

1-0

Phong độ Beijing Sport Univ

Thống kê L D L L L W D L L L

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

TQB

07/12/2022 Beijing Sport Univ 0 - 1 Jiangxi Lushan

X

X

0-0

TQB

04/12/2022 Suzhou Dongwu 0 - 0 Beijing Sport Univ

X

X

0-0

TQB

30/11/2022 Beijing Sport Univ 0 - 2 Kunshan FC

X

X

0-1

TQB

26/11/2022 Zibo Cuju 2 - 1 Beijing Sport Univ

W

T

T

1-1

TQB

22/11/2022 Beijing Sport Univ 0 - 2 Shenzhen Peng City

X

X

0-1

TQB

12/11/2022 Jiangxi Lushan 0 - 1 Beijing Sport Univ

L

X

X

0-1

TQB

08/11/2022 Beijing Sport Univ 2 - 2 Suzhou Dongwu

W

T

T

0-1

TQB

03/11/2022 Kunshan FC 4 - 0 Beijing Sport Univ

T

T

2-0

TQB

30/10/2022 Beijing Sport Univ 0 - 1 Zibo Cuju

L 1/2

X

X

0-1

TQB

26/10/2022 Shenzhen Peng City 5 - 0 Beijing Sport Univ

W

T

T

1-0

Phong độ Qingdao Hainiu

Thống kê D L L D W L L L L D

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

TQA

02/04/2025 Qingdao Hainiu 1 - 1 Dalian Young Boy

W 1/2

X

T

0-1

TQA

29/03/2025 Tianjin Tigers 1 - 0 Qingdao Hainiu

D

X

T

1-0

TQA

01/03/2025 Qingdao Hainiu 0 - 1 Shenzhen Peng City

L

X

T

0-0

TQA

23/02/2025 Qingdao Hainiu 2 - 2 Qingdao West Coast

T

T

2-1

TQA

02/11/2024 Qingdao Hainiu 1 - 0 Cangzhou Mighty Lions

D

X

T

1-0

TQA

27/10/2024 Tianjin Tigers 1 - 0 Qingdao Hainiu

W 1/2

X

T

1-0

TQA

19/10/2024 Beijing Guoan 6 - 0 Qingdao Hainiu

W

T

T

2-0

TQA

28/09/2024 Qingdao Hainiu 0 - 1 Sh. Shenhua

W

X

T

0-1

TQA

22/09/2024 Nantong Zhiyun 2 - 1 Qingdao Hainiu

W

T

T

1-0

TQA

15/09/2024 Qingdao Hainiu 1 - 1 Wuhan Three T.

W 1/2

X

T

1-0

Lịch Thi Đấu Qingdao Hainiu

Giải Ngày Giờ Chủ Tỷ số Khách

TQA

06/04/2025 19:00 Yunnan Yukun vs Qingdao Hainiu

TQA

12/04/2025 18:00 Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng

Thông tin soi kèo trận Beijing Sport Univ vs Qingdao Hainiu

Soi kèo trận Beijing Sport Univ vs Qingdao Hainiu 14:30 ngày 12/09/2022 chính xác nhất được các chuyên gia bóng đá số nghiên cứu kỹ lưỡng. Những thống kê phong độ 2 đội sẽ là cơ sở để những thông tin chốt kèo chuẩn xác hơn.


Soi kèo Beijing Sport Univ vs Qingdao Hainiu, dự đoán kèo trận đấu dựa vào những dữ liệu thống kê chính xác:

Thống kê đối đầu gồm những thông tin: Đối đầu Thắng(W) - Thua(L) - Hòa(D) theo tỷ số, thắng thua theo kèo Châu Á từng trận và mức bàn thắng nổ Tài(T) - Xỉu(X) của những trận đối đầu gần nhất.

Phong độ từng đội bóng giúp quý vị xác định được kết quả các trận gần nhất của 2 đội trước khi đưa ra quyết định.

Lịch thi đấu của 2 đội để hiểu hơn về sự phân bổ lực lượng đội bóng thi đấu trên các đấu trường và mật độ thi đấu sắp tới.

Với những thống kê chi tiết bạn sẽ không khó khăn trong việc tìm kiếm và lựa chọn nhận định kèo trong từng trận đấu.


Chú thích: Chỉ số W - L - D phía trên tên đội bóng thể hiện Thắng - Thua - Hòa theo kèo Châu Á. T - X thể hiện theo tài - xỉu

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Chelsea 30 17 52
5 Man City 30 17 51
6 Newcastle 29 10 50
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 30 11 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10