LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THAN QUẢNG NINH


Than Quảng Ninh
Kết quả trận đấu đội Than Quảng Ninh
Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02/05/2021 | QN Bình Định | 1 - 1 | Than Quảng Ninh | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
27/04/2021 | Than Quảng Ninh | 0 - 1 | TX Nam Định | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
16/04/2021 | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | Than Quảng Ninh | 0 : 1 | 2-0 | |||
11/04/2021 | Hà Nội FC | 4 - 0 | Than Quảng Ninh | 0 : 3/4 | 4-0 | |||
07/04/2021 | Than Quảng Ninh | 1 - 0 | Sài Gòn FC | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
03/04/2021 | Than Quảng Ninh | 1 - 0 | BCM Bình Dương | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
28/03/2021 | Hải Phòng | 0 - 2 | Than Quảng Ninh | 0 : 0 | 0-1 | |||
24/03/2021 | Than Quảng Ninh | 2 - 0 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
18/03/2021 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Than Quảng Ninh | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
14/03/2021 | Than Quảng Ninh | 2 - 0 | TP.HCM | 0-0 | ||||
24/01/2021 | Than Quảng Ninh | 0 - 1 | SHB Đà Nẵng | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
17/01/2021 | HL Hà Tĩnh | 1 - 2 | Than Quảng Ninh | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
08/11/2020 | Than Quảng Ninh | 0 - 4 | Hà Nội FC | 1 3/4 : 0 | 0-2 | |||
03/11/2020 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Than Quảng Ninh | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
29/10/2020 | Sài Gòn FC | 2 - 1 | Than Quảng Ninh | 0 : 1/2 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Than Quảng Ninh
Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
---|
Danh sách cầu thủ đội Than Quảng Ninh
Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
---|---|---|---|---|
1 | Thủ Môn | Thế Giới | 35 | |
3 | Tiền Vệ | Việt Nam | 40 | |
5 | Hậu Vệ | Việt Nam | 35 | |
6 | Tiền Vệ | Việt Nam | 35 | |
7 | Hậu Vệ | Việt Nam | 35 | |
8 | Hậu Vệ | Việt Nam | 39 | |
9 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
10 | Tiền Đạo | 39 | ||
11 | Hậu Vệ | Việt Nam | 35 | |
12 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
13 | Tiền Đạo | Việt Nam | 40 | |
14 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
15 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
16 | Thủ Môn | Việt Nam | 37 | |
17 | Tiền Vệ | Việt Nam | 33 | |
18 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
19 | Hậu Vệ | Việt Nam | 37 | |
20 | Hậu Vệ | Việt Nam | 37 | |
21 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
22 | Thủ Môn | Việt Nam | 37 | |
23 | Tiền Vệ | Việt Nam | 40 | |
24 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
25 | Thủ Môn | Việt Nam | 35 | |
26 | Thủ Môn | Việt Nam | 37 | |
28 | Tiền Đạo | Việt Nam | 39 | |
29 | Tiền Vệ | Việt Nam | 39 | |
32 | Tiền Đạo | 38 | ||
33 | Hậu Vệ | Việt Nam | 40 | |
34 | Tiền Vệ | Việt Nam | 35 | |
35 | Hậu Vệ | Việt Nam | 35 | |
50 | Hậu Vệ | Việt Nam | 35 | |
77 | Hậu Vệ | Việt Nam | 40 | |
80 | Tiền Đạo | 33 | ||
88 | Tiền Vệ | 42 | ||
91 | Tiền Vệ | Việt Nam | 34 | |
92 | Tiền Vệ | Việt Nam | 35 |