LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SKONTO FC

Kết quả trận đấu đội Skonto FC

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

LATA

07/11/2015 Skonto FC 2 - 1 Spartaks Jurmala 0 : 1 3/4 1-0

LATA

31/10/2015 BFC Daugavpils 2 - 3 Skonto FC 0-0

LATA

25/10/2015 Skonto FC 0 - 2 Ventspils 0-1

LATA

02/10/2015 Skonto FC 3 - 1 METTA/LU Riga 2-0

LATA

26/09/2015 Jelgava 0 - 2 Skonto FC 0-1

LATA

18/09/2015 Skonto FC 1 - 2 Metalurgs L. 0-1

LATA

13/09/2015 Spartaks Jurmala 1 - 3 Skonto FC 1-2

LATA

28/08/2015 Skonto FC 0 - 0 BFC Daugavpils 0-0

LATA

23/08/2015 Ventspils 1 - 3 Skonto FC 0-0

LATA

19/08/2015 BFC Daugavpils 0 - 0 Skonto FC 0-0

LATA

02/08/2015 Skonto FC 2 - 3 Jelgava 1-3

LATA

27/07/2015 Metalurgs L. 2 - 2 Skonto FC 1-1

C2

23/07/2015 Debreceni 9 - 2 Skonto FC 0 : 1 5-0

C2

16/07/2015 Skonto FC 2 - 2 Debreceni 1/4 : 0 1-1

LATA

12/07/2015 Skonto FC 2 - 1 Spartaks Jurmala 0-1

Lịch thi đấu đội Skonto FC

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Skonto FC

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Skonto FC

Đội bóng Skonto FC cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Skonto FC chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


Somiennams.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Chelsea 30 17 52
5 Man City 30 17 51
6 Newcastle 29 10 50
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 30 11 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10