LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HÀN QUỐC U19


Hàn Quốc U19
Kết quả trận đấu đội Hàn Quốc U19
Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01/09/2024 | Hàn Quốc U19 | 3 - 0 | Indonesia U19 | 3-0 | ||||
30/08/2024 | Hàn Quốc U19 | 1 - 0 | Argentina U19 | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
28/08/2024 | Hàn Quốc U19 | 4 - 1 | Thái Lan U19 | 2-0 | ||||
10/06/2024 | Trung Quốc U19 | 2 - 0 | Hàn Quốc U19 | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
08/06/2024 | Việt Nam U19 | 0 - 1 | Hàn Quốc U19 | 0-1 | ||||
04/06/2024 | Hàn Quốc U19 | 1 - 1 | Uzbekistan U19 | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
15/10/2023 | Hàn Quốc U19 | 2 - 0 | Việt Nam U19 | 0-0 | ||||
12/10/2023 | Hàn Quốc U19 | 1 - 1 | Ma Rốc U20 | 0-0 | ||||
10/10/2023 | Hàn Quốc U19 | 4 - 2 | Ukraina U19 | 2-1 | ||||
29/03/2022 | Hàn Quốc U19 | 5 - 1 | Indonesia U19 | 0 : 2 3/4 | 3-1 | |||
25/03/2022 | Hàn Quốc U19 | 7 - 0 | Indonesia U19 | 4-0 | ||||
10/11/2019 | Hàn Quốc U19 | 4 - 1 | Trung Quốc U19 | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
08/11/2019 | Myanmar U19 | 0 - 3 | Hàn Quốc U19 | 3 : 0 | 0-3 | |||
06/11/2019 | Hàn Quốc U19 | 11 - 0 | Singapore U19 | 0 : 5 | 6-0 | |||
10/10/2019 | Uzbekistan U19 | 1 - 5 | Hàn Quốc U19 | 1-3 |
Lịch thi đấu đội Hàn Quốc U19
Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
---|
Danh sách cầu thủ đội Hàn Quốc U19
Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
---|---|---|---|---|
1 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 30 | |
2 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
3 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
4 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
5 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
6 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
7 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
8 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
9 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 30 | |
10 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 30 | |
11 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 30 | |
12 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
13 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
14 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 30 | |
15 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 28 | |
16 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
17 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
18 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 29 | |
19 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 30 | |
20 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
21 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 30 | |
22 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
23 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 30 | |
200 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
201 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 30 |