LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ANCONA

Kết quả trận đấu đội Ancona

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

ITA3

29/04/2024 Ancona 0 - 0 Luchese 0 : 1 1/4 0-0

ITA3

21/04/2024 Pescara 0 - 2 Ancona 0 : 1/4 0-1

ITA3

14/04/2024 Ancona 3 - 1 Sestri Levante 0 : 3/4 1-1

ITA3

07/04/2024 Pontedera 2 - 0 Ancona 0 : 1/4 1-0

ITA3

30/03/2024 Ancona 0 - 0 SPAL 1907 0 : 0 0-0

ITA3

23/03/2024 Recanatese 2 - 0 Ancona 0 : 0 1-0

ITA3

17/03/2024 Ancona 1 - 1 Torres 1/4 : 0 0-0

ITA3

09/03/2024 Perugia 2 - 0 Ancona 0 : 3/4 2-0

ITA3

06/03/2024 Ancona 2 - 1 US Fermana 0 : 1 0-0

ITA3

03/03/2024 Arezzo 3 - 0 Ancona 0 : 1/4 2-0

ITA3

24/02/2024 Ancona 1 - 3 Rimini 0 : 1/4 1-0

ITA3

18/02/2024 Ancona 2 - 2 Carrarese 1/4 : 0 1-2

ITA3

15/02/2024 Pesaro 2 - 2 Ancona 0 : 0 0-1

ITA3

11/02/2024 Ancona 2 - 0 US Olbia 0 : 3/4 1-0

ITA3

03/02/2024 Juventus U23 3 - 2 Ancona 0 : 1/4 1-1

Lịch thi đấu đội Ancona

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Ancona

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Ancona

Đội bóng Ancona cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Ancona chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


Somiennams.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Man City 30 17 51
5 Newcastle 29 10 50
6 Chelsea 29 16 49
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 29 12 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10