LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG AFC UTD

Kết quả trận đấu đội AFC Utd

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

TDB

05/11/2016 Halmstads 0 - 2 AFC Utd 0 : 1/2 0-1

TDB

29/10/2016 AFC Utd 3 - 0 Atvidabergs 0 : 1 1/2 2-0

TDB

23/10/2016 Angelholms 1 - 2 AFC Utd 1 : 0 1-1

TDB

16/10/2016 AFC Utd 0 - 0 Syrianska 0 : 3/4 0-0

TDB

04/10/2016 Orgryte 0 - 3 AFC Utd 0 : 0 0-0

TDB

28/09/2016 AFC Utd 5 - 1 Degerfors IF 0 : 3/4 2-1

TDB

21/09/2016 AFC Utd 1 - 0 Sirius 1/4 : 0 0-0

TDB

17/09/2016 GAIS 1 - 1 AFC Utd 0 : 1/4 0-0

TDB

11/09/2016 AFC Utd 0 - 0 Assyriska 0 : 1 0-0

TDB

30/08/2016 Ljungskile SK 1 - 2 AFC Utd 0 : 0 1-1

TDC

24/08/2016 Nykopings 2 - 1 AFC Utd 1/2 : 0 1-1

TDB

20/08/2016 AFC Utd 0 - 0 Dalkurd FF 0 : 0 0-0

TDB

14/08/2016 IK Frej 1 - 0 AFC Utd 1/4 : 0 0-0

TDB

07/08/2016 AFC Utd 5 - 0 Varnamo 0 : 1/4 3-0

TDB

31/07/2016 Varbergs BoIS 0 - 2 AFC Utd 0 : 1/4 0-2

Lịch thi đấu đội AFC Utd

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội AFC Utd

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng AFC Utd

Đội bóng AFC Utd cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội AFC Utd chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


Somiennams.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Man City 30 17 51
5 Newcastle 29 10 50
6 Chelsea 29 16 49
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 29 12 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10